monkey
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The monkey is funny.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
monkey
Đang tải…
A small animal with a long tail that climbs trees.
Ví dụ
The monkey is funny.
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ