belong
verbA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“These keys belong to my brother.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
belong
Đang tải…
To be owned by someone; also to be a member of a group.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
These keys belong to my brother.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ