forget
fərˈɡet
verbA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Don’t forget your keys.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
forget
Đang tải…
Be unable to remember.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
Don’t forget your keys.
Xem từ đồng nghĩa (5)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ