write
verbA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Please write your name here.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
write
Đang tải…
To make letters or words on a surface using a pen, pencil, or keyboard.
Ví dụ
Please write your name here.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ