conflate
verbC2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Do not conflate price with value.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
conflate
Đang tải…
Ví dụ
Do not conflate price with value.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ