laryngitis
nounC2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“She lost her voice because of laryngitis.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
laryngitis
Đang tải…
Ví dụ
She lost her voice because of laryngitis.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ