immutable
adjC2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The law is not immutable.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
immutable
Đang tải…
Ví dụ
The law is not immutable.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ