laconic
ləˈkɑːnɪk
adjC2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“His response was laconic.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
laconic
Đang tải…
Brief and to the point; effectively cut short.
Ví dụ
His response was laconic.
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ