tenuous
adjC2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The connection is tenuous at best.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
tenuous
Đang tải…
Lacking substance or significance.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
The connection is tenuous at best.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ