ephemeral
ɪˈfemərəl
adjC2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Fame can be ephemeral.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
ephemeral
Đang tải…
Lasting a very short time.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
Fame can be ephemeral.
Xem từ đồng nghĩa (7)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ