fastidious
fæˈstɪdiəs
adjC2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He is fastidious about details.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
fastidious
Đang tải…
Ví dụ
He is fastidious about details.
Xem từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ