inscrutable
ɪnˈskruːtəbəl
adjC2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“His expression was inscrutable.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
inscrutable
Đang tải…
Ví dụ
His expression was inscrutable.
Xem từ đồng nghĩa (7)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ