abundant
adjB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The country has abundant natural resources.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
abundant
Đang tải…
Ví dụ
The country has abundant natural resources.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ