aesthetic
adjB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The design has strong aesthetic value.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
aesthetic
Đang tải…
Ví dụ
The design has strong aesthetic value.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ