corpse
nounB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The police found a corpse.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
corpse
Đang tải…
The dead body of a human being.
Ví dụ
The police found a corpse.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ