drug
nounA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The doctor gave me a drug.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
drug
Đang tải…
Ví dụ
The doctor gave me a drug.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The doctor gave me a drug.”
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
drug
Đang tải…
The doctor gave me a drug.
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Bắt đầu nóiWrite a few sentences using what you just learned. Get an estimated level for the sample, explanations of key errors and a suggested revision.
Write 3 sentences about your life using the word "drug".
Check the textDuyệt 99 trong tổng số 494 từ ở cấp A2.
Chia sẻ phản hồi để cải thiện trang từ vựng này. Đây là ẩn danh.
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.