physics
nounA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Physics is an interesting subject.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
physics
Đang tải…
Ví dụ
Physics is an interesting subject.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ