helicopter
nounA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The helicopter flew over the city.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
helicopter
Đang tải…
Ví dụ
The helicopter flew over the city.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ