among
prepA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“She felt comfortable among friends.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
among
Đang tải…
Surrounded by or included in a group of people or things.
Ví dụ
She felt comfortable among friends.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ