condition
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“This condition is important.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
condition
Đang tải…
A state at a particular time.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
This condition is important.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ