beak
nounB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The bird held a seed in its beak.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
beak
Đang tải…
Horny projecting mouth of a bird.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
The bird held a seed in its beak.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ