confuse
verbA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“These words confuse me.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
confuse
Đang tải…
To make someone unable to understand clearly or tell things apart.
Ví dụ
These words confuse me.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ