earth
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The Earth goes around the sun.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
earth
Đang tải…
The planet on which we live, or the ground beneath our feet.
Ví dụ
The Earth goes around the sun.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ