envy
nounB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“It is pointless to envy someone else's success.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
envy
Đang tải…
Ví dụ
It is pointless to envy someone else's success.
Từ trái nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ