establish
verbB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“They established clear rules.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
establish
Đang tải…
Set up or found.
Ví dụ
They established clear rules.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ