factor
ˈfæktər
nounB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Cost is an important factor.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
factor
Đang tải…
Something that contributes to a result or influences a situation.
Ví dụ
Cost is an important factor.
Xem từ đồng nghĩa (8)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ