gaudy
adjB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The room was decorated in gaudy colors.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
gaudy
Đang tải…
Tastelessly showy.
Ví dụ
The room was decorated in gaudy colors.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ