institute
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He works at a research institute.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
institute
Đang tải…
Ví dụ
He works at a research institute.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ