luggage
ˈlʌɡɪdʒ
nounA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“My luggage is heavy.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
luggage
Đang tải…
Cases used to carry belongings when traveling.
Ví dụ
My luggage is heavy.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ