marry
verbA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“They plan to marry next summer.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
marry
Đang tải…
Take in marriage.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
They plan to marry next summer.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ