naval
adjB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He served in the naval forces.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
naval
Đang tải…
Connected with or belonging to or used in a navy.
Ví dụ
He served in the naval forces.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ