north
adjA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“They traveled to the north of the country.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
north
Đang tải…
Ví dụ
They traveled to the north of the country.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ