proper
adjA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Wear proper shoes for hiking.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
proper
Đang tải…
Ví dụ
Wear proper shoes for hiking.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ