slice
verbB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“She sliced the bread.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
slice
Đang tải…
Make a clean cut through.
Ví dụ
She sliced the bread.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ