sound
adjB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“That is a sound decision.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
sound
Đang tải…
Based on good judgment or reliable reasoning.
Ví dụ
That is a sound decision.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ