station
nounA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The train is at the station.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
station
Đang tải…
A place where trains or buses stop for passengers to get on or off.
Ví dụ
The train is at the station.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ