stuff
nounA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I have too much stuff in my bag.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
stuff
Đang tải…
Ví dụ
I have too much stuff in my bag.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I have too much stuff in my bag.”
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
stuff
Đang tải…
I have too much stuff in my bag.
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Bắt đầu nóiWrite a few sentences using what you just learned. Get an estimated level for the sample, explanations of key errors and a suggested revision.
Write 3 sentences about your life using the word "stuff".
Check the textDuyệt 100 trong tổng số 494 từ ở cấp A2.
Chia sẻ phản hồi để cải thiện trang từ vựng này. Đây là ẩn danh.
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.