website
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“This website is useful.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
website
Đang tải…
A set of related pages on the internet.
Ví dụ
This website is useful.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ