audio
nounA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The course includes audio lessons.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
audio
Đang tải…
Ví dụ
The course includes audio lessons.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ