blonde
adjA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“She has long blonde hair.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
blonde
Đang tải…
Being or having light colored skin and hair and usually blue or grey eyes.
Ví dụ
She has long blonde hair.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ