buzz
verbB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I could hear bees buzz around the flowers.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
buzz
Đang tải…
Make a buzzing sound.
Ví dụ
I could hear bees buzz around the flowers.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ