consequence
ˈkɑːnsɪkwens
nounB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Every action has consequences.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
consequence
Đang tải…
Ví dụ
Every action has consequences.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ