crowded
adjA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The bus is crowded.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
crowded
Đang tải…
Overfilled or compacted or concentrated.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
The bus is crowded.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ