lake
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The lake is beautiful.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
lake
Đang tải…
A large area of water surrounded by land.
Ví dụ
The lake is beautiful.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ