hug
nounB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“She gave her friend a warm hug.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
hug
Đang tải…
The act of putting your arms around someone to show affection or comfort.
Ví dụ
She gave her friend a warm hug.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ