icy
adjB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Be careful, the road is icy.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
icy
Đang tải…
Covered with ice or very cold.
Ví dụ
Be careful, the road is icy.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ