important
adjA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“This meeting is important.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
important
Đang tải…
Having great value, influence, or significance.
Ví dụ
This meeting is important.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ