weak
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I feel weak.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
weak
Đang tải…
Not having much physical strength or power.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
I feel weak.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ