lurid
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The newspaper published lurid details.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
lurid
Đang tải…
Ví dụ
The newspaper published lurid details.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ