midday
nounA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“We eat lunch at midday.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
midday
Đang tải…
The middle of the day.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
We eat lunch at midday.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ